ratbite fever

ratbite fever

A doctor examines a patient who contracted ratbite fever.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Sốt do chuột cắnmột trong hai bệnh truyền nhiễm lây sang người qua vết cắn của chuột hoặc chuột nhắt; đặc trưng bởi sốt, đau đầu, buồn nôn nổi mẩn da.

dụ sử dụng
  • (Sốt do chuột cắn có thể gây đau đầu dữ dội phát ban da.)
  • (Nếu bạn bị chuột cắn, bạn nên đi khám ngay để ngăn ngừa sốt do chuột cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract ratbite fever": mắc bệnh sốt do chuột cắn.

    • The patient contracted ratbite fever after being bitten by a wild mouse. (Bệnh nhân mắc sốt do chuột cắn sau khi bị chuột nhắt hoang cắn.)
  • "to be diagnosed with ratbite fever": được chẩn đoán mắc sốt do chuột cắn.

    • He was diagnosed with ratbite fever after presenting with fever and joint pain. (Anh ấy được chẩn đoán mắc sốt do chuột cắn sau khi triệu chứng sốt đau khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratbite (danh từ): vết chuột cắn.

    • A ratbite can become infected if not cleaned properly. (Vết chuột cắn có thể bị nhiễm trùng nếu không được làm sạch đúng cách.)
  • Rat-bite fever (cách viết khác): cùng nghĩa với "ratbite fever".

    • Rat-bite fever is a rare bacterial infection. (Sốt do chuột cắn một bệnh nhiễm khuẩn hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Streptobacillary fever: sốt do vi khuẩn (một dạng của sốt do chuột cắn).
  • Haverhill fever: sốt Haverhill (một dạng khác của sốt do chuột cắn, thường lây qua sữa hoặc thực phẩm nhiễm khuẩn).
Các cụm từ liên quan
  • Bacterial infection (danh từ): nhiễm khuẩnbệnh do vi khuẩn gây ra, như sốt do chuột cắn.
    • Ratbite fever is a bacterial infection transmitted by rodents. (Sốt do chuột cắn một bệnh nhiễm khuẩn lây qua loài gặm nhấm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ratbite fever")

Từ chứa "ratbite fever"